Từ vựng
体調 (たいちょう) nghĩa là gì?
体調 (たいちょう) trong tiếng Nhật nghĩa là tình trạng sức khoẻ, thể trạng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいちょう |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
tình trạng sức khoẻ, thể trạng
- 1danh từ physical condition; state of health; shape