Từ vựng

体調 (たいちょう) nghĩa là gì?

体調 (たいちょう) trong tiếng Nhật nghĩa là tình trạng sức khoẻ, thể trạng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいちょう
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たいちょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

tình trạng sức khoẻ, thể trạng

  1. 1danh từ physical condition; state of health; shape

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.