Từ vựng

感情的 (かんじょうてき, kanjouteki) nghĩa là gì?

感情的 (かんじょうてき, kanjouteki) trong tiếng Nhật nghĩa là cảm tính, dễ xúc động theo tình cảm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんじょうてき
Romajikanjouteki
Từ loạitính từ -na
かんじょうてき
kanjouteki

cảm tính, dễ xúc động theo tình cảm

  1. 1tính từ -na cảm tính, dễ xúc động theo tình cảmemotional; sentimental

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.