Từ vựng

感心 (かんしん, kanshin) nghĩa là gì?

感心 (かんしん, kanshin) trong tiếng Nhật nghĩa là sự khâm phục, thán phục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんしん
Romajikanshin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かんしん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanshin

sự khâm phục, thán phục

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự khâm phục, sự thán phụcadmiration; being impressed
  2. 2tính từ -na đáng khen, đáng nểadmirable; praiseworthy
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự sửng sốt, sự ngán ngẩm (nói mỉa)astonishment; being appalled

Câu ví dụ

  • Tôi khâm phục sự nỗ lực của anh ấy.

  • Tôi thán phục sự tốt bụng của đứa trẻ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.