Từ vựng

意識的 (いしきてき, ishikiteki) nghĩa là gì?

意識的 (いしきてき, ishikiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là có ý thức, cố ý, có chủ đích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいしきてき
Romajiishikiteki
Từ loạitính từ -na
いしきてき
ishikiteki

có ý thức, cố ý, có chủ đích

  1. 1tính từ -na có ý thức, cố ý, có chủ đíchconscious; deliberate; intentional

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.