Từ vựng
意見 (いけん, iken) nghĩa là gì?
意見 (いけん, iken) trong tiếng Nhật nghĩa là ý kiến, quan điểm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いけん |
|---|
| Romaji | iken |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngiken
ý kiến, quan điểm
- 1danh từ ý kiến, quan điểm, nhận xétopinion; view; comment
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ lời khuyên răn, sự quở trách, nhắc nhởscolding; reprimand; rebuke
Câu ví dụ
会議で意見を言いました。
Tôi đã phát biểu ý kiến trong cuộc họp.
先生の意見を聞いてみます。
Tôi sẽ thử hỏi ý kiến của thầy.