Từ vựng

床 (ゆか, yuka) nghĩa là gì?

床 (ゆか, yuka) trong tiếng Nhật nghĩa là sàn nhà.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆか
Romajiyuka
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ゆか
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuka

sàn nhà

  1. 1danh từ sàn nhà, mặt sànfloor
  2. 2danh từ bục dành cho người kể chuyện và người chơi đàn shamisen (trong kịch truyền thống)stage (for the narrator and the shamisen player)
  3. 3danh từ sàn ăn dựng nhô ra trên mặt sông (kiểu kawadoko mùa hè)dining platform built across a river

Câu ví dụ

  • Đứa trẻ đang ngồi trên sàn nhà.

  • Tôi lau sàn nhà sạch sẽ.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.