Từ vựng

情 (じょう, jou) nghĩa là gì?

情 (じょう, jou) trong tiếng Nhật nghĩa là tình cảm, lòng trắc ẩn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょう
Romajijou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjou

tình cảm, lòng trắc ẩn

  1. 1danh từ tình cảm, cảm xúcfeelings; emotion; sentiment
  2. 2danh từ lòng trắc ẩn, sự cảm thôngcompassion; sympathy
  3. 3danh từ tình yêu, tình si, ái tìnhpassion; affection; love
  4. 4danh từ thực tình, tình hình thực tếthe way things really are; the actual situation

Câu ví dụ

  • Anh ấy là người giàu tình cảm.

  • Tôi cảm nhận sâu sắc tình cảm của mẹ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.