Từ vựng

私用 (しよう, shiyou) nghĩa là gì?

私用 (しよう, shiyou) trong tiếng Nhật nghĩa là việc riêng, dùng cá nhân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしよう
Romajishiyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しよう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiyou

việc riêng, dùng cá nhân

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tính từ の việc sử dụng cho mục đích riêngpersonal use; private use
  2. 2danh từ việc riêng, chuyện cá nhânprivate business; personal business

Câu ví dụ

  • Tôi nghỉ làm vì việc riêng.

  • Không được dùng máy tính của công ty vào việc cá nhân.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.