Từ vựng

上 (じょう, jou) nghĩa là gì?

上 (じょう, jou) trong tiếng Nhật nghĩa là tập đầu; hạng tốt; về phương diện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょう
Romajijou
Từ loạihậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjou

tập đầu; hạng tốt; về phương diện

  1. 1hậu tố (hậu tố) về mặt…, xét về…, trên phương diện…, xét theo…from the standpoint of; from the viewpoint of; with respect to
  2. 2hậu tố ở trên, phía trên; trên (tàu, xe)on; above; on top of
  3. 3danh từ · tính từ の hạng nhất, thượng hạng, loại tốt nhấtthe best; top; first class
  4. 4danh từ quyển thượng (tập đầu trong bộ hai hoặc ba quyển)first volume (of a two or three-volume set); first book
  5. 5cụm từ kính tặng, xin gửi tặng (ghi trên quà, thư)with my compliments

Câu ví dụ

  • Tiểu thuyết này có tập thượng và tập hạ.

  • Tôi đã bàn về vấn đề trong công việc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.