Từ vựng
上 (じょう, jou) nghĩa là gì?
上 (じょう, jou) trong tiếng Nhật nghĩa là tập đầu; hạng tốt; về phương diện.
| Cách đọc | じょう |
|---|---|
| Romaji | jou |
| Từ loại | hậu tố |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
上じょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjou
tập đầu; hạng tốt; về phương diện
- 1hậu tố (hậu tố) về mặt…, xét về…, trên phương diện…, xét theo…from the standpoint of; from the viewpoint of; with respect to
- 2hậu tố ở trên, phía trên; trên (tàu, xe)on; above; on top of
- 3danh từ · tính từ の hạng nhất, thượng hạng, loại tốt nhấtthe best; top; first class
- 4danh từ quyển thượng (tập đầu trong bộ hai hoặc ba quyển)first volume (of a two or three-volume set); first book
- 5cụm từ kính tặng, xin gửi tặng (ghi trên quà, thư)with my compliments
Câu ví dụ
この小説は上と下があります。
Tiểu thuyết này có tập thượng và tập hạ.
仕事上の問題を相談しました。
Tôi đã bàn về vấn đề trong công việc.