Từ vựng

情緒 (じょうしょ, jousho) nghĩa là gì?

情緒 (じょうしょ, jousho) trong tiếng Nhật nghĩa là cảm xúc, tình cảm; phong vị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうしょ
Romajijousho
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じょうしょ
N1 · ước tính theo khung JLPTjousho

cảm xúc, tình cảm; phong vị

Câu ví dụ

  • Đó là câu trả lời lạnh lùng, thiếu cảm xúc.

  • Trong phân tâm học, người ta nghiên cứu hoạt động của cảm xúc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.