Từ vựng
情緒 (じょうしょ, jousho) nghĩa là gì?
情緒 (じょうしょ, jousho) trong tiếng Nhật nghĩa là cảm xúc, tình cảm; phong vị.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じょうしょ |
|---|
| Romaji | jousho |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTjousho
cảm xúc, tình cảm; phong vị
Câu ví dụ
情緒を欠いた冷淡な返事だった。
Đó là câu trả lời lạnh lùng, thiếu cảm xúc.
精神分析では情緒の働きを研究する。
Trong phân tâm học, người ta nghiên cứu hoạt động của cảm xúc.