Từ vựng

上昇 (じょうしょう, joushou) nghĩa là gì?

上昇 (じょうしょう, joushou) trong tiếng Nhật nghĩa là tăng lên, đi lên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうしょう
Romajijoushou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じょうしょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjoushou

tăng lên, đi lên

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ rising; ascending; climbing

Câu ví dụ

  • Giá cổ phiếu tiếp tục tăng.

  • Nhiệt độ bỗng nhiên tăng lên nhanh chóng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.