Từ vựng

詳細 (しょうさい, shousai) nghĩa là gì?

詳細 (しょうさい, shousai) trong tiếng Nhật nghĩa là chi tiết, cụ thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうさい
Romajishousai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しょうさい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshousai

chi tiết, cụ thể

  1. 1danh từ chi tiết, thông tin cụ thể, phần cặn kẽdetails; particulars; specifics
  2. 2tính từ -na chi tiết, tỉ mỉ, cặn kẽdetailed; specific; minute
  3. 3danh từ chế độ xem cận cảnh, phóng to (trên bản đồ số)close-up view (of a digitally displayed map); zoomed-in view

Câu ví dụ

  • Chi tiết vụ việc vẫn chưa được làm rõ.

  • Chi tiết sẽ được thông báo sau qua email.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.