Từ vựng

象徴 (しょうちょう, shouchou) nghĩa là gì?

象徴 (しょうちょう, shouchou) trong tiếng Nhật nghĩa là biểu tượng, tượng trưng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうちょう
Romajishouchou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しょうちょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshouchou

biểu tượng, tượng trưng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ symbol (of something abstract); emblem; (symbolic) representation

Câu ví dụ

  • Tòa lâu đài này là công trình mang tính biểu tượng của thị trấn.

  • Chim bồ câu được coi là biểu tượng của hòa bình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.