Từ vựng
象徴 (しょうちょう, shouchou) nghĩa là gì?
象徴 (しょうちょう, shouchou) trong tiếng Nhật nghĩa là biểu tượng, tượng trưng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうちょう |
|---|
| Romaji | shouchou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshouchou
biểu tượng, tượng trưng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ symbol (of something abstract); emblem; (symbolic) representation
Câu ví dụ
この城は町の象徴的な建物だ。
Tòa lâu đài này là công trình mang tính biểu tượng của thị trấn.
鳩は平和の象徴とされている。
Chim bồ câu được coi là biểu tượng của hòa bình.