Từ vựng

称する (しょうする, shousuru) nghĩa là gì?

称する (しょうする, shousuru) trong tiếng Nhật nghĩa là xưng là, gọi là; tự nhận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうする
Romajishousuru
Từ loạitha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しょうする
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshousuru

xưng là, gọi là; tự nhận

  1. 1vs-s · tha động từ gọi là, đặt tên làto call; to name
  2. 2vs-s · tha động từ tự xưng là…, mang tên…to call oneself ...; to go by the name of ...
  3. 3vs-s · tha động từ vờ là, viện cớ, mạo nhậnto purport (to be); to profess; to claim
  4. 4vs-s · tha động từ ca ngợi, tán dươngto praise; to applaud

Câu ví dụ

  • Anh ta đã tự xưng là chuyên gia.

  • Anh ta tự xưng là bác sĩ để lừa gạt người khác.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.