Từ vựng

恩 (おん, on) nghĩa là gì?

恩 (おん, on) trong tiếng Nhật nghĩa là ân huệ, ơn nghĩa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおん
Romajion
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
おん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngon

ân huệ, ơn nghĩa

  1. 1danh từ ơn, ơn nghĩa, món nợ ân tìnhfavour; favor; obligation
  2. 2danh từ lòng tốt, lòng nhân từkindness; benevolence

Câu ví dụ

  • Tôi biết ơn công ơn của cha mẹ.

  • Tôi cả đời không quên ơn thầy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.