Từ vựng
温暖 (おんだん, ondan) nghĩa là gì?
温暖 (おんだん, ondan) trong tiếng Nhật nghĩa là ấm áp, ôn hòa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おんだん |
|---|
| Romaji | ondan |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngondan
ấm áp, ôn hòa
- 1tính từ -na · danh từ warm; mild; temperate
Câu ví dụ
この地方は気候が温暖だ。
Vùng này khí hậu ôn hòa.
温暖な土地で果物を育てる。
Trồng trái cây ở vùng đất ấm áp.