Từ vựng
音 (おん, on) nghĩa là gì?
音 (おん, on) trong tiếng Nhật nghĩa là âm thanh, nốt nhạc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おん |
|---|
| Romaji | on |
|---|
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngon
âm thanh, nốt nhạc
- 1danh từ · hậu tố âm thanh, tiếng, tiếng độngsound; noise
- 2danh từ âm trong lời nói, âm phát ra khi nói(speech) sound
- 3danh từ âm on — âm đọc Hán-Nhật của chữ kanjiChinese-derived reading of a kanji
Câu ví dụ
この歌は最初の音が高すぎる。
Bài hát này nốt đầu tiên quá cao.
この漢字の音を教えてください。
Hãy dạy tôi âm đọc của chữ Hán này.