Kanji

Chữ 恨 (HẬN) nghĩa là gì?

恨 đọc Hán-Việt là HẬN, nghĩa là hận, oán giận, tiếc hận.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthận
Âm Onコン
Âm Kunうら.む、うら.めしい
Số nét9
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hậnÂm On コンÂm Kun うら.む、うら.めしい
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

hận, oán giận, tiếc hận

Mẹo nhớ

Trái tim 忄 chai lì 艮 ôm mãi điều cũ, hóa thành mối HẬN THÙ, OÁN GIẬN.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 恨みうらみoán hận, mối hận
  • 恨むうらむoán hận, trách móc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.