Từ vựng
解除 (かいじょ, kaijo) nghĩa là gì?
解除 (かいじょ, kaijo) trong tiếng Nhật nghĩa là hủy bỏ, dỡ bỏ; giải trừ, mở khóa.
| Cách đọc | かいじょ |
|---|---|
| Romaji | kaijo |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
解除かいじょ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaijo
hủy bỏ, dỡ bỏ; giải trừ, mở khóa
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự huỷ, chấm dứt hợp đồngtermination (of a contract); cancellation; rescinding
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự gỡ bỏ, dỡ (lệnh cấm, cảnh báo, khoá)lifting (of a ban, sanctions, etc.); removal; release (from obligations)
Câu ví dụ
台風の警報がようやく解除された。
Cảnh báo bão cuối cùng đã được dỡ bỏ.
パスワードを入力してロックを解除する。
Nhập mật khẩu để mở khóa thiết bị.