Từ vựng
改善 (かいぜん, kaizen) nghĩa là gì?
改善 (かいぜん, kaizen) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cải thiện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かいぜん |
|---|
| Romaji | kaizen |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaizen
sự cải thiện
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cải thiện, cải tiến cho tốt hơnbetterment; improvement
- 2danh từ kaizen — triết lý cải tiến liên tục trong quản trị Nhật Bảnkaizen (Japanese business philosophy of continuous improvement)
Câu ví dụ
生活は少しずつ改善した。
Cuộc sống dần được cải thiện.
サービスを改善する必要がある。
Cần phải cải thiện dịch vụ.