Từ vựng

改善 (かいぜん, kaizen) nghĩa là gì?

改善 (かいぜん, kaizen) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cải thiện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいぜん
Romajikaizen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かいぜん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaizen

sự cải thiện

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cải thiện, cải tiến cho tốt hơnbetterment; improvement
  2. 2danh từ kaizen — triết lý cải tiến liên tục trong quản trị Nhật Bảnkaizen (Japanese business philosophy of continuous improvement)

Câu ví dụ

  • Cuộc sống dần được cải thiện.

  • Cần phải cải thiện dịch vụ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.