Từ vựng

信頼 (しんらい, shinrai) nghĩa là gì?

信頼 (しんらい, shinrai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tin tưởng, tín nhiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんらい
Romajishinrai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しんらい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinrai

sự tin tưởng, tín nhiệm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ trust (in); confidence; faith

Câu ví dụ

  • Tôi tin tưởng anh ấy.

  • Tôi muốn có người bạn đáng tin.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.