Từ vựng
信頼 (しんらい, shinrai) nghĩa là gì?
信頼 (しんらい, shinrai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tin tưởng, tín nhiệm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんらい |
|---|
| Romaji | shinrai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinrai
sự tin tưởng, tín nhiệm
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ trust (in); confidence; faith
Câu ví dụ
私は彼を信頼しています。
Tôi tin tưởng anh ấy.
信頼できる友だちが欲しいです。
Tôi muốn có người bạn đáng tin.