Từ vựng

昼飯 (ひるめし, hirumeshi) nghĩa là gì?

昼飯 (ひるめし, hirumeshi) trong tiếng Nhật nghĩa là bữa trưa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひるめし
Romajihirumeshi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ひるめし
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghirumeshi

bữa trưa

  1. 1danh từ lunch; midday meal

Câu ví dụ

  • Tôi luôn ăn trưa ở căng tin công ty.

  • Vì bận rộn nên tôi không có thời gian ăn trưa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.