Từ vựng
まちまち (machimachi) nghĩa là gì?
まちまち trong tiếng Nhật nghĩa là mỗi nơi một khác, đa dạng, không đồng nhất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まちまち |
|---|
| Romaji | machimachi |
|---|
| Từ loại | tính từ の, tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmachimachi
mỗi nơi một khác, đa dạng, không đồng nhất
- 1tính từ の · tính từ -na · danh từ various; diverse; different
Câu ví dụ
人によって意見はまちまちだ。
Ý kiến mỗi người mỗi khác.
商品の値段は店ごとにまちまちだ。
Giá sản phẩm mỗi cửa hàng một khác.