Từ vựng

まちまち (machimachi) nghĩa là gì?

まちまち trong tiếng Nhật nghĩa là mỗi nơi một khác, đa dạng, không đồng nhất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまちまち
Romajimachimachi
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
まちまち
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmachimachi

mỗi nơi một khác, đa dạng, không đồng nhất

  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ various; diverse; different

Câu ví dụ

  • Ý kiến mỗi người mỗi khác.

  • Giá sản phẩm mỗi cửa hàng một khác.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.