Từ vựng
弾く (ひく, hiku) nghĩa là gì?
弾く (ひく, hiku) trong tiếng Nhật nghĩa là chơi (đàn dây, piano).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひく |
|---|
| Romaji | hiku |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghiku
chơi (đàn dây, piano)
GenkiGenki 9
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ to play (a stringed or keyboard instrument)
Câu ví dụ
姉はピアノを弾きます。
Chị tôi chơi piano.
私はギターを弾きます。
Tôi chơi ghi-ta.