Từ vựng
東 (ひがし, higashi) nghĩa là gì?
東 (ひがし, higashi) trong tiếng Nhật nghĩa là phía đông.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひがし |
|---|
| Romaji | higashi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghigashi
phía đông
- 1danh từ east
Câu ví dụ
駅は東にあります。
Nhà ga ở phía đông.
東の空が明るいです。
Bầu trời phía đông sáng.