Từ vựng

しきたり (shikitari) nghĩa là gì?

しきたり trong tiếng Nhật nghĩa là tục lệ, tập quán, thông lệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしきたり
Romajishikitari
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しきたり
N1 · ước tính theo khung JLPTshikitari

tục lệ, tập quán, thông lệ

Câu ví dụ

  • Vùng này có tục lệ riêng rất đặc biệt.

  • Chúng tôi tổ chức đám cưới theo tục lệ xưa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.