Từ vựng

色彩 (しきさい, shikisai) nghĩa là gì?

色彩 (しきさい, shikisai) trong tiếng Nhật nghĩa là màu sắc, sắc thái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしきさい
Romajishikisai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しきさい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshikisai

màu sắc, sắc thái

  1. 1danh từ colour; color; hue

Câu ví dụ

  • Bức tranh này có màu sắc phong phú.

  • Núi mùa thu tràn đầy màu sắc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.