Từ vựng

弁護 (べんご, bengo) nghĩa là gì?

弁護 (べんご, bengo) trong tiếng Nhật nghĩa là biện hộ, bào chữa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcべんご
Romajibengo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
べんご
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbengo

biện hộ, bào chữa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ defense; defence; pleading

Câu ví dụ

  • Cô ấy đã bênh vực cho người bạn của mình.

  • Luật sư đã bào chữa cho bị cáo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.