Từ vựng

返済 (へんさい, hensai) nghĩa là gì?

返済 (へんさい, hensai) trong tiếng Nhật nghĩa là trả nợ, hoàn trả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへんさい
Romajihensai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
へんさい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghensai

trả nợ, hoàn trả

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ repayment; reimbursement; refund

Câu ví dụ

  • Việc trả nợ vẫn còn mất mười năm nữa.

  • Mỗi tháng tôi đều trả nợ vay đúng hạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.