Từ vựng

ノック (nokku) nghĩa là gì?

ノック trong tiếng Nhật nghĩa là gõ cửa; đánh bóng bổng luyện tập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcノック
Romajinokku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ノック
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnokku

gõ cửa; đánh bóng bổng luyện tập

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tiếng gõ cửa, việc gõknock; knocking
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (bóng chày) cú đánh bóng cho đồng đội tập bắtfungo hitting; hitting balls for fielding practice
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ cú bấm, cú nhấp (bút bi bấm, bút chì kim)tap; click (e.g. of a retractable pen or mechanical pencil)

Câu ví dụ

  • Có ai đó đang gõ cửa.

  • Trước khi vào phòng tôi gõ cửa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.