Từ vựng
廊下 (ろうか, rouka) nghĩa là gì?
廊下 (ろうか, rouka) trong tiếng Nhật nghĩa là hành lang.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ろうか |
|---|
| Romaji | rouka |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrouka
hành lang
- 1danh từ corridor; hallway; passageway
Câu ví dụ
廊下は少し暗いです。
Hành lang hơi tối.
廊下を走らないでください。
Đừng chạy ở hành lang.