Từ vựng
六 (ろく, roku) nghĩa là gì?
六 (ろく, roku) trong tiếng Nhật nghĩa là sáu, số 6.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ろく |
|---|
| Romaji | roku |
|---|
| Từ loại | số từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngroku
sáu, số 6
- 1số từ six; 6
Câu ví dụ
六時に起きます。
Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
教室に学生が六人います。
Trong lớp có sáu học sinh.