Từ vựng
誘う (さそう, sasou) nghĩa là gì?
誘う (さそう, sasou) trong tiếng Nhật nghĩa là mời, rủ; dụ dỗ.
| Cách đọc | さそう |
|---|---|
| Romaji | sasou |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
誘うさそう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsasou
mời, rủ; dụ dỗ
Genki 15Genki
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ rủ, mời, gọi (ai làm gì), rủ đi cùngto invite; to ask (someone to do); to call (for)
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ dụ dỗ, cám dỗ, quyến rũ, lôi kéoto tempt; to lure; to entice
- 3động từ nhóm 1 · tha động từ gợi ra, khiến trào lên (nước mắt, tiếng cười, cơn buồn ngủ, lòng thương cảm)to induce (tears, laughter, sleepiness, etc.); to arouse (e.g. sympathy); to provoke
Câu ví dụ
友だちを映画に誘いました。
Tôi đã rủ bạn đi xem phim.
パンのいい匂いが客を誘います。
Mùi bánh mì thơm lôi kéo khách vào.