Từ vựng

する (suru) nghĩa là gì?

する trong tiếng Nhật nghĩa là làm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcする
Romajisuru
Từ loạiđộng từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
する
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuru

làm

GenkiGenki 17
  1. 1động từ (+する) làm, thực hiện, tiến hànhto do; to carry out; to perform
  2. 2động từ (+する) làm cho thành, biến thànhto cause to become; to make (into); to turn (into)
  3. 3động từ (+する) làm (nghề), đóng vai trò, giữ chứcto serve as; to act as; to work as
  4. 4động từ (+する) đeo, mang (phụ kiện); mang (vẻ mặt)to wear (clothes, a facial expression, etc.)
  5. 5động từ (+する) coi là, xem như, đối xử như, dùng làmto judge as being; to view as being; to think of as

Câu ví dụ

  • Nghỉ hè tôi sẽ đi du lịch.

  • Mỗi sáng tôi tập thể dục.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.