Từ vựng
年齢層 (ねんれいそう, nenreisou) nghĩa là gì?
年齢層 (ねんれいそう, nenreisou) trong tiếng Nhật nghĩa là nhóm tuổi, độ tuổi, tầng lớp theo lứa tuổi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ねんれいそう |
|---|
| Romaji | nenreisou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
年齢層ねんれいそう
nenreisou
nhóm tuổi, độ tuổi, tầng lớp theo lứa tuổi
- 1danh từ nhóm tuổi, độ tuổi, tầng lớp theo lứa tuổiage range; age-group; age bracket