Từ vựng

年齢層 (ねんれいそう, nenreisou) nghĩa là gì?

年齢層 (ねんれいそう, nenreisou) trong tiếng Nhật nghĩa là nhóm tuổi, độ tuổi, tầng lớp theo lứa tuổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねんれいそう
Romajinenreisou
Từ loạidanh từ
ねんれいそう
nenreisou

nhóm tuổi, độ tuổi, tầng lớp theo lứa tuổi

  1. 1danh từ nhóm tuổi, độ tuổi, tầng lớp theo lứa tuổiage range; age-group; age bracket

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.