Từ vựng

ノイローゼ (noirooze) nghĩa là gì?

ノイローゼ trong tiếng Nhật nghĩa là chứng loạn thần kinh, suy nhược thần kinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcノイローゼ
Romajinoirooze
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ノイローゼ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnoirooze

chứng loạn thần kinh, suy nhược thần kinh

  1. 1danh từ neurosis; nervous breakdown; mental problem

Câu ví dụ

  • Tôi bị suy nhược thần kinh vì áp lực công việc.

  • Cô ấy đang nghỉ làm vì chứng suy nhược thần kinh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.