Từ vựng
年月日 (ねんがっぴ, nengappi) nghĩa là gì?
年月日 (ねんがっぴ, nengappi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày tháng năm.
| Cách đọc | ねんがっぴ |
|---|---|
| Romaji | nengappi |
| Từ loại | danh từ |
年月日ねんがっぴ
nengappi
ngày tháng năm
- 1danh từ ngày tháng nămdate (year, month and day)
Từ vựng
年月日 (ねんがっぴ, nengappi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày tháng năm.
| Cách đọc | ねんがっぴ |
|---|---|
| Romaji | nengappi |
| Từ loại | danh từ |
ngày tháng năm