Từ vựng
幕 (まく, maku) nghĩa là gì?
幕 (まく, maku) trong tiếng Nhật nghĩa là màn sân khấu; hồi kịch.
| Cách đọc | まく |
|---|---|
| Romaji | maku |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
幕まく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmaku
màn sân khấu; hồi kịch
- 1danh từ tấm màn, rèm (sân khấu)curtain
- 2danh từ · lượng từ màn (của vở kịch); (lượng từ) đếm mànact (in a play)
- 3danh từ lúc hạ màn, kết thúc một cảnhfalling of the curtain; end (of a scene)
- 4danh từ hồi kết, sự chấm dứtend; close
- 5danh từ dịp, lúc; vai để diễn, chỗ để thể hiệncase; occasion; role (to play)
Câu ví dụ
芝居が終わって幕が下りた。
Vở kịch kết thúc, màn hạ xuống.
もうすぐ最後の幕が始まります。
Sắp bắt đầu hồi cuối rồi.