Từ vựng

撒く (まく, maku) nghĩa là gì?

撒く (まく, maku) trong tiếng Nhật nghĩa là rải, rắc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまく
Romajimaku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
まく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmaku

rải, rắc

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ rắc, vãi, rải (nước, hạt, muối)to scatter; to sprinkle; to strew
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ phát (tờ rơi), rải, phân phátto distribute (flyers, etc.); to give out; to hand out
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ cắt đuôi, chạy thoát khỏi người bám theo, bỏ rơi (người đi cùng)to shake off (a pursuer, companion, etc.); to give the slip; to throw off

Câu ví dụ

  • Tôi gieo hạt xuống ruộng.

  • Mùa đông người ta rải muối trên đường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.