Từ vựng
帰り (かえり, kaeri) nghĩa là gì?
帰り (かえり, kaeri) trong tiếng Nhật nghĩa là lượt về, lúc về.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かえり |
|---|
| Romaji | kaeri |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaeri
lượt về, lúc về
- 1danh từ return; coming back
Câu ví dụ
帰りにパンを買ってきます。
Lúc về tôi sẽ mua bánh mì.
父の帰りはいつも遅いです。
Bố tôi lúc nào cũng về muộn.