Từ vựng

帯 (おび, obi) nghĩa là gì?

帯 (おび, obi) trong tiếng Nhật nghĩa là đai, dải, thắt lưng kimono.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおび
Romajiobi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
おび
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngobi

đai, dải, thắt lưng kimono

  1. 1danh từ đai obi (thắt lưng kimono)obi (kimono sash)
  2. 2danh từ dải giấy quấn quanh bìa sách, đĩa CD (in thông tin giới thiệu)obi (strip of paper looped around a book, CD, etc. containing information about the product)
  3. 3danh từ dải, băng, đaiband; belt; strip
  4. 4danh từ (giải phẫu học, động vật học) vành đai, đai (cingulum)cingulum
  5. 5danh từ (viết tắt) chương trình phát cùng khung giờ tất cả hoặc gần hết các ngày trong tuầnradio or television program broadcast in the same time slot on all or most days

Câu ví dụ

  • Cái đai này tôi được mẹ cho.

  • Buộc đai kimono cho đẹp.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.