Từ vựng

席次 (せきじ, sekiji) nghĩa là gì?

席次 (せきじ, sekiji) trong tiếng Nhật nghĩa là thứ tự chỗ ngồi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせきじ
Romajisekiji
せきじ
sekiji

thứ tự chỗ ngồi

  1. 1thứ tự chỗ ngồiseating order

Tách thành phần

席 · 次

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa trích từ bảng từ vựng trong các bài đọc của GoMe Nihongo, do GoMe biên soạn.