Từ vựng

濡らす (ぬらす, nurasu) nghĩa là gì?

濡らす (ぬらす, nurasu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm ướt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぬらす
Romajinurasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぬらす
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnurasu

làm ướt

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to wet; to moisten; to dampen

Câu ví dụ

  • Mưa làm ướt quần áo.

  • Làm ướt khăn bằng nước.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.