Kanji

Chữ 巾 (CÂN) nghĩa là gì?

巾 đọc Hán-Việt là CÂN, nghĩa là khăn, vải (bộ thủ Cân 巾); bề ngang, chiều rộng (dạng giản của 幅).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcân
Âm Onキン、フク
Âm Kunおお.い、ちきり、きれ
Số nét3
Bộ thủ chính巾 (cân)
cânÂm On キン、フクÂm Kun おお.い、ちきり、きれ
3 nét

khăn, vải (bộ thủ Cân 巾); bề ngang, chiều rộng (dạng giản của 幅)

Thứ tự nét · 3 nét

  • 1
  • 2
  • 3

Từ ghép tiêu biểu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.