Từ vựng
杯 (さかずき, sakazuki) nghĩa là gì?
杯 (さかずき, sakazuki) trong tiếng Nhật nghĩa là chén rượu sake.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さかずき |
|---|
| Romaji | sakazuki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsakazuki
chén rượu sake
- 1danh từ chén rượu sake, ly uống rượusake cup; cup for alcoholic beverages
- 2danh từ nghi thức trao đổi chén rượu để kết giao, thề ướcritual exchange of cups (to seal a bond or pledge)
Câu ví dụ
彼は杯を静かに傾けた。
Anh ấy lặng lẽ nghiêng chén rượu sake.
杯を交わして友情を誓った。
Họ nâng chén cùng nhau thề nguyện tình bạn.