Từ vựng

カレンダー (karendaa) nghĩa là gì?

カレンダー trong tiếng Nhật nghĩa là lịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカレンダー
Romajikarendaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
カレンダー
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkarendaa

lịch

  1. 1danh từ lịch, tờ lịchcalendar
  2. 2danh từ máy cán (ép phẳng giấy, vải)calender (machine for flattening things)

Câu ví dụ

  • Trên tường có tấm lịch.

  • Tôi mua tấm lịch mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.