Từ vựng

屋台 (やたい, yatai) nghĩa là gì?

屋台 (やたい, yatai) trong tiếng Nhật nghĩa là xe đẩy bán đồ ăn, quầy hàng rong; kiệu rước lễ hội có mái che, đài múa lễ hội; bối cảnh sân khấu dựng mô phỏng tòa nhà lớn; (viết tắt) bộ khung nhà, nền móng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやたい
Romajiyatai
Từ loạidanh từ
やたい
yatai

xe đẩy bán đồ ăn, quầy hàng rong; kiệu rước lễ hội có mái che, đài múa lễ hội; bối cảnh sân khấu dựng mô phỏng tòa nhà lớn; (viết tắt) bộ khung nhà, nền móng

  1. 1danh từ xe đẩy bán đồ ăn, quầy hàng rong, sạp hàng lưu độngcart (esp. a food cart); stall; stand
  2. 2danh từ kiệu rước lễ hội có mái che, đài múa lễ hộifestival float; portable shrine dedicated to a god and shaped like a house; dancing platform
  3. 3danh từ bối cảnh sân khấu dựng mô phỏng tòa nhà lớnstage prop fashioned after a large building
  4. 4danh từ (viết tắt) bộ khung nhà, nền móngframework (of a building); foundation
  5. 5danh từ (cổ) ngôi nhà, túp lều tồi tànhouse (esp. a small and miserable one)

Còn viết: 屋体、家台

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.