Từ vựng

仕様 (しよう, shiyou) nghĩa là gì?

仕様 (しよう, shiyou) trong tiếng Nhật nghĩa là quy cách, đặc tả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしよう
Romajishiyou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しよう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiyou

quy cách, đặc tả

  1. 1danh từ cách làm, phương cách, cách xoay xởway; method; means
  2. 2danh từ bản đặc tả, thông số kỹ thuật(technical) specification

Câu ví dụ

  • Tôi đã kiểm tra thông số kỹ thuật của sản phẩm này.

  • Thông số của điện thoại mới đã được công bố.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.