Từ vựng

コーナー (koonaa) nghĩa là gì?

コーナー trong tiếng Nhật nghĩa là góc; khu, mục, chuyên mục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコーナー
Romajikoonaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
コーナー
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoonaa

góc; khu, mục, chuyên mục

  1. 1danh từ góc, khúc cua, chỗ ngoặtcorner; bend; turn
  2. 2danh từ mục (trong chương trình phát thanh, truyền hình), chuyên mục (trên báo)segment (within a radio or TV program); session; column (newspaper, etc.)
  3. 3danh từ khu, quầy, gian hàngarea; department; section

Câu ví dụ

  • Tạp chí này có mục độc giả gửi bài.

  • Chiếc xe không rẽ hết được khúc cua nên đã va chạm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.