Từ vựng
尊敬語 (そんけいご, sonkeigo) nghĩa là gì?
尊敬語 (そんけいご, sonkeigo) trong tiếng Nhật nghĩa là tôn kính ngữ.
| Cách đọc | そんけいご |
|---|---|
| Romaji | sonkeigo |
尊敬語そんけいご
sonkeigo
tôn kính ngữ
- 1tôn kính ngữrespectful language
Từ vựng
尊敬語 (そんけいご, sonkeigo) trong tiếng Nhật nghĩa là tôn kính ngữ.
| Cách đọc | そんけいご |
|---|---|
| Romaji | sonkeigo |
tôn kính ngữ